Loading...

INTEL XEON

(3 sản phẩm)
  • grid
  • list
  • Bộ vi xử lý/ CPU Xeon E3-1220V6 (3.0GHz)

    5,050,000₫

    • Mã sản phẩm: Xeon E3-1220V6
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: Socket 1151Vi xử lý 4 nhân 4 luồngXung cơ bản 3.00 GHz, xung tối đa 3.50 GHzBộ nhớ đệm: 8MBTDP 72W
  • Bộ vi xử lý/ CPU Xeon E3-1230V6 (3.5GHz)

    6,350,000₫

    • Mã sản phẩm: Xeon E3-1230V6
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: Bảo hành (tháng)36Thương hiệuIntelLoại CPUServerMẫu CPUXeon E3 FamilyNgày ra mắtQ1'2017Dòng CPUXeon E3-1230V6SocketLGA 1151Nhân CPUKaby LakeSố nhân4Số luồng8Xung cơ bản3.5 GHzXung tối đa3.9 GHzCache level 14 x 32KBCache level 24 x 256KBCache level 38MBKích thước bán dẫn14nmBộ nhớ hỗ trợDDR4 2400Số ram hỗ trợ2Hỗ trợ VRCóĐiện tiêu thụ72Tản nhiệt có sẵnCóXử lý đồ hoạKhông cóXung xử lý đồ hoạKhông có
  • Intel® Xeon® Processor E3-1230 v5 (8M Cache, 3.40 GHz)

    6,250,000₫

    • Mã sản phẩm: E3-1230 v5
    • Thương hiệu: Intel
    • Mô tả ngắn: - EssentialsStatusLaunchedLaunch DateQ4'15Processor NumberE3-1230V5Intel® Smart Cache8 MBDMI38 GT/sInstruction Set64-bitInstruction Set ExtensionsSSE4.1/4.2, AVX 2.0Embedded Options AvailableNoLithography14 nmScalability1S OnlyRecommended Customer PriceBOX : $261.00TRAY: $250.00Conflict FreeYes - Performance# of Cores4# of Threads8Processor Base Frequency3.4 GHzMax Turbo Frequency3.8 GHzTDP80 W - Memory SpecificationsMax Memory Size (dependent on memory type)64 GBMemory TypesDDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35VMax # of Memory Channels2Max Memory Bandwidth34.1 GB/sECC Memory Supported ‡Yes - Graphics SpecificationsProcessor Graphics ‡NoneGraphics OutputN/A4K SupportNoMax Resolution (Intel® WiDi)‡N/AMax Resolution (HDMI 1.4)‡N/AMax Resolution (DP)‡N/AMax Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡N/AMax Resolution (VGA)‡N/ADirectX* SupportN/AOpenGL* SupportN/AIntel® Quick Sync VideoNoIntel® InTru™ 3D TechnologyNoIntel® Insider™NoIntel® Wireless DisplayNoIntel® Clear Video HD TechnologyNoIntel® Clear Video TechnologyNo# of Displays Supported ‡0 - Expansion OptionsPCI Express Revision3.0PCI Express Configurations ‡1x16, 2x8, 1x8+2x4Max # of PCI Express Lanes16 - Package SpecificationsMax CPU Configuration1Package Size37.5mm x 37.5mmGraphics and IMC Lithography14 nmSockets SupportedFCLGA1151Low Halogen Options AvailableSee MDDS - Advanced TechnologiesIntel® Turbo Boost Technology ‡2.0Intel® vPro Technology ‡YesIntel® Hyper-Threading Technology ‡YesIntel® Virtualization Technology (VT-x) ‡YesIntel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡YesIntel® VT-x with Extended Page...

Bộ lọc sản phẩm

Thương hiệu
Giá
Màu sắc
Kích thước
Công ty TNHH công nghệ tin học Quốc Bảo
Công ty TNHH công nghệ tin học Quốc Bảo